Trump.edu.vnTrump EDU
Tư duy và thói quen làm việc

Đam mê công việc theo Trump: "thương vụ là nghệ thuật" và nghiên cứu nói gì về đam mê

Trump mở The Art of the Deal bằng ý làm thương vụ không vì tiền mà vì thích. Nghiên cứu về đam mê hài hoà và đam mê ám ảnh giúp đọc ý này tỉnh táo hơn.

A small workshop owner in Vietnam carefully adjusting a wooden chair frame late in the evening, warm lamp light, side profile in silhouette, deep amber tones

The Art of the Deal mở đầu bằng một tuyên bố về động lực: Trump viết rằng ông không làm thương vụ vì tiền, vì tiền đã đủ, mà vì thương vụ là "hình thức nghệ thuật" của ông — người khác vẽ tranh hay làm thơ, còn ông thích làm thương vụ, càng lớn càng tốt. Hai mươi năm sau, Think Big and Kick Ass (2007) dành phần đầu cho đam mê, coi đó là nguồn năng lượng giúp người ta làm việc lâu và vượt qua thất bại.

Đam mê công việc là một trong những lời khuyên được lặp lại nhiều nhất trong sách kinh doanh, và cũng bị hiểu sai nhiều nhất. Tâm lý học đã có các khung khá rõ để phân biệt đam mê giúp ích với đam mê gây hại, và để trả lời câu hỏi "đam mê có trước hay đến sau khi giỏi việc". Bài này đặt ý của Trump vào các khung đó, rồi rút ra cách người làm kinh doanh ở Việt Nam nuôi động lực mà không tự vắt kiệt mình.

Ý gốc trong sách: làm vì thích, không phải vì tiền

Câu mở đầu The Art of the Deal có chức năng định vị: người kể không phải người buôn bán chạy theo lợi nhuận, mà là người làm nghề yêu nghề của mình. Trong các chương sau, ông mô tả niềm hứng thú khi ghép được các bên vào một thương vụ, khi một dự án tưởng không thể lại thành hình. Cách kể này nhất quán với nhịp làm việc ông mô tả: gọi điện từ sáng đến tối, bàn công việc cả cuối tuần, vì đó là việc ông thích làm.

Ở Think Big and Kick Ass, viết cùng Bill Zanker, ý đam mê được đẩy mạnh hơn: không có đam mê thì không có năng lượng, không có năng lượng thì không có gì. Sách lập luận rằng người đam mê sẽ chịu được những ngày khó, những lần bị từ chối, và vẫn quay lại bàn đàm phán.

Cần đọc câu "không vì tiền" đúng bối cảnh. Đây là lời của một người đã có nền tảng tài chính vững từ gia đình và từ các dự án đầu tiên. Với người còn lo tiền thuê nhà, tiền là động lực chính đáng và cần thiết. Câu nói phản ánh vị trí của người nói nhiều hơn là một lời khuyên áp dụng được cho mọi người.

Đam mê hài hoà và đam mê ám ảnh

Năm 2003, nhà tâm lý học Robert Vallerand và các cộng sự ở Canada công bố mô hình nhị nguyên về đam mê, sau này được kiểm chứng trong nhiều nghiên cứu. Họ định nghĩa đam mê là xu hướng mạnh mẽ hướng về một hoạt động mà người ta thích, thấy quan trọng và dành nhiều thời gian. Điểm then chốt là đam mê có hai dạng khác hẳn nhau về hệ quả.

Đam mê hài hoà là khi hoạt động được tự nguyện chọn và hoà hợp với các phần khác của cuộc sống: người đó làm say mê nhưng có thể dừng khi cần, không thấy mất mình khi tạm rời công việc. Đam mê ám ảnh là khi hoạt động trở thành nơi người ta đặt toàn bộ giá trị bản thân, cảm thấy bị thôi thúc phải làm, khó dứt ra, và xung đột với các mặt khác của đời sống.

Các nghiên cứu theo mô hình này nhìn chung cho thấy đam mê hài hoà gắn với cảm xúc tích cực, hiệu suất bền và sự hài lòng; đam mê ám ảnh gắn với cảm giác căng thẳng, xung đột vai trò và nguy cơ kiệt sức cao hơn, dù đôi khi cũng tạo ra thành tích ngắn hạn. Đọc lời kể làm việc cả cuối tuần trong sách qua khung này, người đọc có thể tự hỏi: mình đang làm vì thích hay vì không dám dừng.

Đam mê có trước hay giỏi việc có trước

Năm 2012, Cal Newport xuất bản So Good They Can't Ignore You, phản biện lời khuyên "hãy theo đuổi đam mê". Ông lập luận rằng phần lớn người ta không có sẵn một đam mê rõ ràng chờ được khám phá; đam mê thường lớn dần sau khi người ta trở nên giỏi một việc, có quyền tự chủ và thấy mình tạo ra giá trị. Lời khuyên "tìm đam mê trước" vì thế có thể khiến người trẻ nhảy việc liên tục để tìm cảm giác đúng.

Công trình của Amy Wrzesniewski và cộng sự (1997) phân biệt ba cách người ta nhìn công việc: như một việc làm để kiếm sống, như một sự nghiệp để thăng tiến, và như một thiên hướng gắn với ý nghĩa cá nhân. Điều thú vị là những người cùng một nghề, cùng mức lương có thể nhìn công việc theo những cách khác nhau, tức là cách nhìn không chỉ phụ thuộc vào bản thân công việc.

Đặt cạnh câu chuyện của Trump: ông vào nghề bất động sản từ công ty của cha, học việc nhiều năm trước khi làm dự án riêng. Đam mê với thương vụ mà ông mô tả có thể được hiểu như kết quả của quá trình đó — giỏi việc rồi thích việc — hơn là một tiếng gọi có sẵn từ đầu.

Tiền và động lực nội tại không loại trừ nhau

Câu "không làm vì tiền" ngầm đặt tiền và niềm thích thú ở hai đầu đối lập. Tâm lý học động lực cho bức tranh tinh tế hơn. Lý thuyết tự quyết của Edward Deci và Richard Ryan phân biệt động lực nội tại — làm vì bản thân việc đó thú vị — với động lực ngoại tại như tiền, địa vị. Các thí nghiệm kinh điển của Deci từ đầu thập niên 1970 cho thấy trong một số điều kiện, phần thưởng vật chất gắn chặt với một việc vốn thú vị có thể làm giảm hứng thú tự nhiên với việc đó.

Nhưng cùng lý thuyết ấy cũng chỉ ra rằng động lực ngoại tại có nhiều mức. Khi người ta hiểu và đồng tình với lý do của việc mình làm — chẳng hạn kiếm tiền để nuôi gia đình, để mở rộng xưởng — động lực ấy vẫn bền và không làm hỏng niềm vui công việc. Ba nhu cầu mà lý thuyết nhấn mạnh là tự chủ, năng lực và gắn kết; công việc đáp ứng được cả ba thì tiền và hứng thú thường đi cùng nhau.

Với người kinh doanh, bài học thực tế là không cần chọn giữa "làm vì tiền" và "làm vì thích". Đặt mục tiêu tài chính rõ ràng, đồng thời thiết kế công việc để mình được tự quyết, được giỏi lên và được làm với người mình tôn trọng. Lời kể của Trump về niềm vui làm thương vụ có thể được hiểu như minh hoạ của ba nhu cầu này: ông tự quyết, ông giỏi việc đó, và ông làm việc với một mạng lưới quen thuộc.

Đọc các câu về đam mê trong sách cho đúng

Những câu về đam mê trong sách kinh doanh thường ngắn và mạnh. Bảng dưới đặt chúng cạnh cách hiểu dễ sai và cách hiểu có cơ sở hơn:

Ý trong sáchCách hiểu dễ saiCách hiểu có cơ sở hơn
Làm vì thích, không vì tiềnTiền không quan trọng, nghĩ đến tiền là tầm thườngKhi nhu cầu cơ bản đã ổn, động lực nội tại giúp làm bền hơn
Không có đam mê thì không có năng lượngPhải chờ có đam mê rồi mới bắt đầuĐam mê thường lớn dần cùng tay nghề và quyền tự chủ
Người đam mê làm cả ngày lẫn đêmLàm càng nhiều giờ càng chứng tỏ đam mêĐam mê hài hoà vẫn có thể dừng; khó dừng là dấu hiệu ám ảnh
Đam mê giúp vượt qua thất bạiCứ đam mê là sẽ thành côngĐam mê giúp kiên trì, nhưng cần thêm chiến lược và biết khi nào đổi hướng
Hãy yêu việc mình làmKhông yêu việc hiện tại thì nên bỏ ngayCó thể làm công việc có ý nghĩa hơn bằng cách điều chỉnh cách làm và cách nhìn

Điểm chung của cột cuối: đam mê là một yếu tố động lực có thật và có giá trị, nhưng không thay được tay nghề, chiến lược và sự cân bằng.

Nuôi động lực cho người kinh doanh nhỏ ở Việt Nam

Ví dụ giả định: anh Khoa mở xưởng mộc nhỏ ở Bắc Ninh, ba năm đầu rất hăng say, giờ thấy mệt và chán. Thay vì tự trách "hết đam mê", có thể thử các bước dựa trên nghiên cứu ở trên:

  1. Phân biệt mệt với hết thích: nghỉ hẳn vài ngày không đụng việc; nếu sau đó thấy muốn quay lại, vấn đề là quá tải chứ không phải mất đam mê.
  2. Tìm lại phần việc mình giỏi và thích nhất: có thể là thiết kế mẫu mới, không phải ghi sổ hay đòi nợ — tìm cách giao bớt phần còn lại.
  3. Tăng quyền tự chủ: chọn khách hàng, chọn dòng sản phẩm muốn làm, thay vì nhận mọi đơn.
  4. Đặt mục tiêu tay nghề: học một kỹ thuật mới, làm một mẫu khó — giỏi lên thường kéo theo hứng thú.
  5. Giữ ranh giới: có thời gian cố định không làm việc, để công việc là một phần đời sống chứ không phải toàn bộ.

Những bước này không đảm bảo đam mê quay lại, nhưng giúp phân biệt được lúc cần nghỉ và lúc cần đổi hướng.

Nên dè chừng gì

Thứ nhất, văn hoá tôn vinh đam mê có thể bị dùng để biện minh cho việc trả công thấp hoặc đòi làm thêm giờ không trả: "làm vì đam mê mà". Người chủ doanh nghiệp đọc sách của Trump không nên chuyển lời ông về động lực của bản thân thành yêu cầu đối với nhân viên. Nhân viên có quyền đi làm vì tiền lương, và đó là động lực hoàn toàn chính đáng.

Thứ hai, câu chuyện đam mê được kể bởi người thành công. Rất nhiều người cũng đam mê nhưng thất bại vì sai thị trường, thiếu vốn, hoặc không may. Đam mê là điều kiện giúp kiên trì, không phải bảo đảm cho kết quả.

Thứ ba, kiệt sức nghề nghiệp, theo các nghiên cứu của Christina Maslach, gồm cạn kiệt năng lượng, xa cách với công việc và cảm giác kém hiệu quả. Nó hay xảy ra ở chính những người từng rất say mê. Nhận ra dấu hiệu sớm và điều chỉnh khối lượng công việc là cách bảo vệ đam mê lâu dài, chứ không phải dấu hiệu yếu đuối.

Câu hỏi thường gặp

Ý "thương vụ là hình thức nghệ thuật" nằm ở đâu trong sách?

Ý này nằm ngay đoạn mở đầu The Art of the Deal (1987). Trump viết đại ý rằng ông không làm vì tiền, thương vụ là hình thức nghệ thuật của ông, người khác vẽ hay làm thơ còn ông thích làm thương vụ. Cách dịch sang tiếng Việt khác nhau giữa các bản, nên khi trích nên ghi tên sách.

Đam mê hài hoà và đam mê ám ảnh khác nhau ra sao?

Theo mô hình của Vallerand, đam mê hài hoà là khi hoạt động được tự nguyện chọn, hoà hợp với cuộc sống, có thể dừng khi cần. Đam mê ám ảnh là khi người ta đặt toàn bộ giá trị bản thân vào hoạt động, thấy bị thôi thúc và khó dứt ra. Dạng thứ hai gắn với căng thẳng và nguy cơ kiệt sức cao hơn.

Không có đam mê với công việc hiện tại thì có nên nghỉ không?

Chưa chắc. Nghiên cứu của Newport và các công trình về cách nhìn công việc cho thấy đam mê thường đến sau khi giỏi việc và có quyền tự chủ. Trước khi nghỉ, nên xem có thể điều chỉnh cách làm, tìm phần việc mình giỏi, hoặc học thêm kỹ năng để công việc có ý nghĩa hơn không.

Làm sao biết mình đang đam mê hay đang ám ảnh với công việc?

Một số câu hỏi tự kiểm: có thể nghỉ vài ngày mà không thấy bứt rứt không; công việc có lấn hết thời gian cho gia đình, sức khoẻ, bạn bè không; khi thất bại có thấy cả bản thân mình vô giá trị không. Nhiều câu trả lời nghiêng về phía khó dứt ra là dấu hiệu nên điều chỉnh.

Chủ doanh nghiệp có nên tuyển người có đam mê với nghề không?

Hứng thú với công việc là một yếu tố tốt, nhưng khó đánh giá qua phỏng vấn và dễ bị diễn. Kỹ năng, thái độ học hỏi và sự phù hợp với cách làm việc của đội thường dễ kiểm tra hơn. Môi trường tốt, có quyền tự chủ và được ghi nhận cũng giúp nhân viên dần thích công việc hơn.

Đam mê có giúp vượt qua thất bại trong kinh doanh không?

Đam mê giúp người ta kiên trì qua giai đoạn khó và quay lại sau thất bại, điều sách của Trump nhấn mạnh. Nhưng kiên trì với một hướng sai vẫn dẫn tới thất bại lớn hơn. Đam mê cần đi cùng việc đánh giá thực tế và sẵn sàng đổi hướng khi bằng chứng cho thấy cần.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.