Phần lớn câu nói về kinh doanh của Donald Trump có nguồn rõ nằm trong cuốn The Art of the Deal (1987), viết cùng nhà báo Tony Schwartz; số còn lại rải trong các sách sau như Surviving at the Top (1990), The Art of the Comeback (1997), Think Like a Billionaire (2004), Think Big and Kick Ass (2007), Never Give Up (2008) và chương trình truyền hình The Apprentice (từ 2004). Các câu được nhắc nhiều nhất xoay quanh năm chủ đề: đàm phán, làm việc, thất bại, tiền bạc và thương hiệu.
Bài này gom các câu đó theo chủ đề để tra nhanh. Mỗi câu ghi nguồn, nói ngắn bối cảnh, và nêu cách hiểu đúng lẫn cách hiểu lệch hay gặp. Câu nào trang chắc chắn về nguyên văn thì để tiếng Anh kèm dịch; câu nào chỉ nắm ý thì ghi rõ là diễn ý. Các câu lưu truyền trên mạng mà không tìm được trang sách cụ thể được để riêng, kèm chữ "thường được gán cho".
Trang chọn câu nói theo nguyên tắc nào
Câu nói của người nổi tiếng là loại nội dung dễ sai nhất trên mạng: bị cắt khỏi đoạn văn, bị dịch lệch, hoặc bị gán nhầm người. Vì vậy tiêu chí đầu tiên là có nguồn kiểm được: tên sách, chương hoặc phần, năm xuất bản. Sách của Trump phần lớn viết cùng người chấp bút (Tony Schwartz, Charles Leerhsen, Kate Bohner, Meredith McIver, Bill Zanker, Robert Kiyosaki), nên "câu nói" ở đây hiểu đúng là câu in trong sách đứng tên ông, không phải lời nói ghi âm.
Tiêu chí thứ hai là chỉ lấy câu về kinh doanh: đàm phán, làm việc, tiền, thương hiệu, thất bại. Trang không sưu tầm câu nói về những chủ đề ngoài kinh doanh, kể cả khi chúng được chia sẻ nhiều hơn.
Tiêu chí thứ ba là đặt câu về lại đoạn văn của nó. Một câu như "nghĩ lớn" đứng một mình nghe như lời cổ vũ liều lĩnh, nhưng trong sách nó đứng ngay cạnh lời khuyên tính trước kịch bản xấu nhất. Bản dịch tiếng Việt ở đây là diễn ý ngôi thứ ba để giữ giọng biên tập; khi trích lại trong bài thuyết trình hay bài viết, bạn nên ghi kèm tên sách gốc và năm, không ghi tên bản dịch nếu chưa đối chiếu.
Câu nói về đàm phán và thương vụ
Nhóm này gần như toàn bộ lấy từ The Art of the Deal, phần đầu sách và chương nêu các yếu tố của một thương vụ:
| Câu nói (nguyên văn hoặc diễn ý) | Nguồn | Ý chính |
|---|---|---|
| "I aim very high, and then I just keep pushing and pushing and pushing to get what I’m after." | The Art of the Deal, chương đầu | Đặt mục tiêu cao rồi kiên trì đẩy; sách nói ngay sau đó là có lúc chấp nhận ít hơn |
| "The worst thing you can possibly do in a deal is seem desperate to make it." | The Art of the Deal, phần đòn bẩy | Lộ ra mình cần thương vụ là trao lợi thế cho bên kia |
| "Leverage is having something the other guy wants. Or better yet, needs. Or best of all, simply can’t do without." | The Art of the Deal, phần đòn bẩy | Đòn bẩy có ba nấc: bên kia muốn, bên kia cần, bên kia không thể thiếu |
| Diễn ý: luôn bước vào thương vụ với dự tính tình huống xấu nhất; chịu được cái xấu nhất thì phần tốt sẽ tự lo | The Art of the Deal, phần bảo vệ phía dưới | Tính mức lỗ tối đa trước khi tính lãi |
| Diễn ý: không bao giờ gắn chặt vào một thương vụ hay một cách làm duy nhất | The Art of the Deal, phần tối đa hoá phương án | Giữ nhiều phương án để không bị dồn thế |
Đọc chung, năm câu này không cổ vũ hung hăng như ấn tượng ban đầu. Ba trong năm câu nói về giữ thế an toàn: đừng tỏ ra cần, tính kịch bản xấu, có phương án thay thế. Bài riêng về nhóm câu đàm phán đi sâu từng câu, ở đây chỉ để bạn có bản đồ.
Câu nói về làm việc, quản lý và thị trường
Nhóm này thực dụng nhất, phần lớn nói về giữ chất lượng, giữ chi phí và tự đi xem thị trường:
| Câu nói (nguyên văn hoặc diễn ý) | Nguồn | Ý chính |
|---|---|---|
| "You can’t con people, at least not for long." | The Art of the Deal, phần giao đúng thứ đã hứa | Quảng bá chỉ kéo khách đến; sản phẩm kém thì khách sẽ nhận ra |
| "I don’t hire a lot of number-crunchers, and I don’t trust fancy marketing surveys. I do my own surveys and draw my own conclusions." | The Art of the Deal, phần hiểu thị trường | Tự quan sát, tự hỏi người thật quanh dự án |
| Diễn ý: chi đúng số cần chi, nhưng không chi hơn mức nên chi | The Art of the Deal, phần kiểm soát chi phí | Tiền đặt vào chỗ khách thấy, cắt chỗ không tạo giá trị |
| "If you’re going to be thinking anyway, you might as well think big." | The Art of the Deal, phần nghĩ lớn | Nghĩ dự án lớn tốn công gần bằng nghĩ dự án nhỏ |
Câu "nghĩ lớn" là câu được in lên ảnh nhiều nhất, và cũng hay bị hiểu thành "vay càng nhiều càng tốt". Trong sách, nó là một trong mười một yếu tố, đặt ngay trước yếu tố bảo vệ phía dưới. Tách hai câu ra khỏi nhau là đổi nghĩa của cả hai.
Câu nói về thất bại, tiền bạc và động lực
Về tiền, câu có nguồn rõ nhất nằm ở cuối The Art of the Deal: "Money was never a big motivation for me, except as a way to keep score." Diễn ý: tiền chưa bao giờ là động lực lớn, ngoại trừ như một cách ghi điểm. Câu này đi cùng đoạn mở đầu sách, nơi ông viết rằng mình không làm vì tiền mà vì thương vụ là "nghệ thuật" của mình ("Deals are my art form"). Hai câu cho thấy cách người kể muốn được nhìn nhận: một người làm vì đam mê thương vụ, tiền chỉ là thước đo.
Về thất bại, các câu đáng tin nằm trong hai cuốn viết sau khủng hoảng nợ đầu thập niên 1990. The Art of the Comeback (1997) kể lại những năm nợ nần và quá trình đàm phán với ngân hàng; Never Give Up (2008) gồm nhiều chương ngắn, mỗi chương một lần gặp khó và cách vượt qua. Ý xuyên suốt, diễn ý: thất bại không phải điểm kết thúc nếu còn giữ được sự tập trung và tiếp tục làm.
Hai nhóm câu này dễ bị dùng làm khẩu hiệu nhất. Khi đọc, nên nhớ chúng được viết bởi một người có vốn liếng gia đình, quan hệ ngân hàng và thương hiệu lớn làm vùng đệm. Với một chủ cơ sở nhỏ, "không bỏ cuộc" cần đi kèm câu hỏi tỉnh táo: mình còn chịu lỗ được bao lâu, và dừng ở đâu thì vẫn giữ được nhà, giữ được uy tín?
Câu nói về thương hiệu và truyền thông
"Truthful hyperbole". Cụm từ trong The Art of the Deal, ông gọi đó là "an innocent form of exaggeration — and a very effective form of promotion", tức một dạng phóng đại vô hại và là cách quảng bá rất hiệu quả. Đây là câu gây tranh luận nhiều nhất trong sách, vì ranh giới giữa nhiệt tình và gây hiểu sai rất mỏng. Danh mục truyền thông của trang có bài riêng phân tích cụm từ này, kèm ranh giới với quảng cáo sai sự thật.
"I play to people’s fantasies." Cùng đoạn trên, diễn ý: đánh vào mơ ước của người ta; người ta có thể không tự nghĩ lớn, nhưng vẫn hào hứng với những ai nghĩ lớn. Câu này giải thích vì sao sách coi sự xa hoa, quy mô và cái tên là sản phẩm, không chỉ là bao bì.
Báo chí luôn đói chuyện hay. Diễn ý một câu trong sách: một điều học được về báo chí là họ luôn cần câu chuyện hay, càng giật gân càng tốt. Người kể dùng điều đó để có quảng cáo miễn phí cho dự án. Bài học dùng được là chủ động có câu chuyện thật để kể; phần nên dè chừng là tạo chuyện để được viết.
"You’re fired!". Câu cửa miệng của chương trình The Apprentice, phát trên kênh NBC từ năm 2004. Đây là câu thoại của định dạng truyền hình hơn là một nguyên tắc kinh doanh; câu chuyện câu nói này trở thành thương hiệu ra sao được viết ở danh mục truyền thông của trang.
Những câu thường được gán cho Trump nhưng chưa rõ trang sách
Các câu dưới đây lan truyền rộng trên trang danh ngôn và ảnh động lực, thường không kèm tên sách hay chương. Trang chưa đối chiếu được nguồn cụ thể nên chỉ ghi "thường được gán cho":
- "Without passion you don’t have energy, without energy you have nothing." Ý khớp với chương bàn về đam mê trong Think Big and Kick Ass, nhưng câu chữ có nhiều dị bản.
- "What separates the winners from the losers is how a person reacts to each new twist of fate." Hay được gắn với giai đoạn sau khủng hoảng nợ, không kèm trang.
- "Sometimes by losing a battle you find a new way to win the war." Thường được ghi nguồn The Art of the Comeback; nên tự kiểm bản sách trước khi trích chương.
- "Watch, listen, and learn. You can’t know it all yourself." Hay được ghi là trích từ một cuốn sách thời The Apprentice, các trang ghi tên sách không thống nhất.
Không có nguồn không có nghĩa câu là giả; nhiều câu có thể đúng là của ông ở một buổi nói chuyện hay một bài báo. Nhưng với người dùng câu nói để dạy, để viết, sự khác nhau giữa "đã kiểm" và "nghe nói" là điều nên ghi ra. Cách tra nguồn từng bước được trình bày trong bài riêng về kiểm nguồn câu nói của trang.
Đọc câu nói kinh doanh thế nào để không hiểu lệch
Cách đọc an toàn gồm ba bước. Một, tìm câu đứng trước và câu đứng sau trong sách: rất nhiều câu "mạnh" có câu rào ngay bên cạnh, như "có lúc chấp nhận ít hơn mong muốn" sau câu "đặt mục tiêu thật cao". Hai, xác định năm viết: câu viết năm 1987 phản ánh lúc thị trường New York đang lên, câu viết năm 1997 phản ánh người vừa đi qua khủng hoảng. Ba, hỏi điều kiện của người nói: quy mô vốn, đội ngũ, thương hiệu.
Ví dụ giả định: anh Tuấn mở cửa hàng nội thất nhỏ ở Đà Nẵng và thích câu "đừng bao giờ tỏ ra cần thương vụ". Hiểu đúng, anh chuẩn bị hai nhà cung cấp trước khi mặc cả, nên nói chuyện bình tĩnh. Hiểu lệch, anh giả vờ hờ hững với nhà cung cấp duy nhất có hàng đúng mẫu khách đặt, rồi mất hàng. Cùng một câu, khác ở chỗ có phương án thật hay chỉ có thái độ.
Một lưu ý nữa khi dùng câu nói trong bài thuyết trình, bài đăng của cửa hàng: ghi nguồn sách và năm, giữ nguyên ý, không thêm chữ cho "kêu" hơn. Câu nói được trích sai nguồn là cách nhanh nhất làm người nghe nghi cả phần còn lại của bài nói.
Câu hỏi thường gặp
Câu nói nổi tiếng nhất của Donald Trump về kinh doanh là câu nào?
Nếu tính theo độ phổ biến trên sách báo kinh doanh, thường là đoạn mở đầu The Art of the Deal với ý "thương vụ là nghệ thuật của mình", câu về nghĩ lớn, và câu cửa miệng "You’re fired" của chương trình The Apprentice. Câu có giá trị học nhất lại là những câu ít được in lên ảnh, như câu về đòn bẩy và câu về tính trước kịch bản xấu.
Câu nói trong sách của Trump có phải do chính ông viết không?
Phần lớn sách đứng tên ông được viết cùng người chấp bút, ghi tên trên bìa hoặc trang đầu. Vì vậy câu chữ là sản phẩm biên tập chung. Khi trích, cách chính xác là ghi "theo sách The Art of the Deal (1987)" thay vì khẳng định đó là lời nói nguyên văn trong một buổi phỏng vấn.
Có nên dịch câu nói của Trump sang tiếng Việt khi trích không?
Nên dịch để người đọc hiểu, nhưng giữ kèm nguyên văn tiếng Anh nếu có, vì nhiều câu chơi chữ hoặc có sắc thái khó chuyển nghĩa. Ghi rõ đó là bản dịch của bạn hay của một bản in cụ thể. Diễn ý thì ghi "diễn ý", không đặt trong ngoặc kép như lời trích nguyên văn.
Câu nói lưu truyền trên mạng gán cho Trump có đáng tin không?
Nhiều câu là thật, nhiều câu bị chế lại hoặc gán nhầm. Cách kiểm nhanh là tìm tên sách, chương hoặc tập chương trình đi kèm; không có thì coi là chưa xác minh. Bài riêng của trang về kiểm nguồn câu nói hướng dẫn từng bước tra cứu.
Các câu nói này có hợp với người kinh doanh nhỏ ở Việt Nam không?
Phần nói về giữ phương án, tính kịch bản xấu, giao đúng thứ đã hứa và giữ chi phí áp dụng tốt ở mọi quy mô. Phần nói về phóng đại trong quảng bá, phản công gay gắt hay vay đòn bẩy cao thì cần dè chừng, vì cơ sở nhỏ không có vùng đệm tài chính và pháp lý của một tập đoàn.
Muốn đọc đầy đủ các câu nói này nên bắt đầu từ sách nào?
Nên bắt đầu từ The Art of the Deal, vì phần lớn câu được trích nhiều nhất nằm ở đó và sách kể kèm thương vụ cụ thể. Sau đó đọc The Art of the Comeback để thấy cùng một người kể lại giai đoạn khó khăn, hai cuốn đặt cạnh nhau giúp đọc tỉnh táo hơn.