Trump.edu.vnTrump EDU
Câu nói về kinh doanh và bối cảnh

Câu nói của Trump về thất bại và làm lại: Never Give Up và The Art of the Comeback

Câu nói về thất bại, nợ nần và làm lại trong Never Give Up, The Art of the Comeback: nguồn, bối cảnh viết, câu có nguồn và câu lưu truyền, cách hiểu cho đúng.

A lone cyclist pushing a loaded bicycle up a long empty mountain road in light rain seen from far behind, misty green hills, cool desaturated tones, wide shot

Các câu về kiên trì của Donald Trump có nguồn rõ nằm trong hai cuốn sách: The Art of the Comeback (1997, viết cùng Kate Bohner), kể lại giai đoạn nợ nần đầu thập niên 1990, và Never Give Up (2008, viết cùng Meredith McIver), gồm nhiều chương ngắn mỗi chương một lần gặp khó. Ý xuyên suốt, diễn ý: khó khăn là phần bình thường của kinh doanh, và điều quyết định là giữ tập trung, tiếp tục làm thay vì buông.

Câu "đừng bao giờ bỏ cuộc" nghe đơn giản, nhưng với người kinh doanh nhỏ nó có thể là lời khuyên đúng hoặc là cái bẫy tốn kém. Bài này đặt các câu về lại bối cảnh, phân biệt câu có nguồn với câu lưu truyền, và đặt mỗi câu cạnh cách hiểu đúng lẫn cách hiểu lệch thường gặp. Phần bàn sâu về bẫy chi phí chìm và tiêu chí dừng nằm ở danh mục tư duy làm việc của trang.

Bối cảnh: những câu này được viết sau khủng hoảng nợ

Cuối thập niên 1980, Trump mở rộng nhanh bằng tiền vay: mua khách sạn Plaza ở New York, mở hãng bay Trump Shuttle, xây sòng bạc lớn ở Atlantic City. Khi thị trường bất động sản và ngành giải trí ở bờ Đông Mỹ đi xuống khoảng năm 1990, các khoản nợ trở thành gánh nặng. Theo các tường thuật phổ biến, ông phải đàm phán lại với nhiều ngân hàng, một số tài sản được tái cơ cấu theo luật phá sản doanh nghiệp hoặc chuyển cho chủ nợ.

Cuốn Surviving at the Top in năm 1990, đúng lúc khó khăn bắt đầu, nên giọng vẫn tự tin. Bảy năm sau, The Art of the Comeback kể lại cả giai đoạn từ phía người đã đi qua: những cuộc họp với ngân hàng, những tài sản phải nhượng lại, và quá trình gây dựng lại vào giữa thập niên 1990. Never Give Up ra năm 2008, khi ông đang dẫn chương trình The Apprentice, gom các câu chuyện vượt khó thành sách ngắn dễ đọc.

Bối cảnh này cũng giải thích vì sao các câu về kiên trì của ông luôn gắn với chuyện nợ và ngân hàng, ít gắn với chuyện khách hàng hay sản phẩm. Khó khăn mà sách kể chủ yếu là khó khăn tài chính của một doanh nghiệp vay nhiều, không phải khó khăn tìm khách của một cửa hàng mới mở. Người đọc ở Việt Nam nên lưu ý khác biệt đó khi mang câu nói vào hoàn cảnh của mình.

Biết thứ tự này giúp đọc câu nói đúng tầm. "Đừng bỏ cuộc" ở đây là lời của người đã có lại vị thế, nhìn ngược về quá khứ. Những người cũng kiên trì như vậy nhưng không vượt qua được thì không viết sách, nên bức tranh tự nhiên nghiêng về phía câu chuyện thành công.

Những ý chính về kiên trì trong hai cuốn sách (diễn ý)

Khó khăn là chuyện thường của người làm việc lớn. Never Give Up mở đầu bằng ý rằng ai làm việc đủ lâu và đủ lớn đều sẽ gặp thất bại; điều phân biệt là cách phản ứng. Mỗi chương sau đó kể một tình huống, từ dự án bị phản đối đến thương vụ đổ vỡ, kèm bài học ngắn.

Thừa nhận đã mất tập trung. Trong The Art of the Comeback, theo lời kể trong sách, ông nhìn lại cuối thập niên 1980 như giai đoạn mình bị cuốn vào thành công, ít theo sát công việc như trước. Đây là một trong số ít đoạn tự phê bình trong các sách của ông, và là đoạn đáng đọc chậm nhất.

Quay về việc cốt lõi. Ý được nhắc nhiều: khi khó, thu hẹp lại vào thứ mình làm giỏi nhất. Trên thực tế, giai đoạn sau đó công ty dịch chuyển dần sang những mảng ít vốn hơn như quản lý, cấp phép tên và sân golf.

Tiếp tục xuất hiện và làm việc. Sách kể việc vẫn giữ nhịp làm việc, gặp gỡ, theo dự án dù đang chịu áp lực nợ. Thông điệp: dừng lại hoàn toàn khiến người khác, kể cả chủ nợ, mất niềm tin nhanh hơn.

Giai thoại người ăn xin trên Đại lộ số 5. Một chuyện ông kể nhiều lần và được báo chí nhắc lại: đi trên phố thời nợ nần, ông chỉ một người ăn xin và nói người đó còn khá giả hơn mình, vì ít nhất không nợ ai. Giai thoại cho thấy cách nhìn tài sản ròng âm, một khái niệm người kinh doanh nhỏ nên hiểu sớm.

Câu có nguồn và câu lưu truyền

Trên mạng có nhiều câu về kiên trì gắn tên Trump. Một số câu tóm ý trung thành với sách, một số câu không tìm được trang cụ thể. Ví dụ câu tiếng Anh "Sometimes by losing a battle you find a new way to win the war" thường được gán cho ông và gắn với The Art of the Comeback; nếu muốn trích, bạn nên tự đối chiếu với bản sách trước khi ghi nguồn chương hay trang.

Tương tự, câu "What separates the winners from the losers is how a person reacts to each new twist of fate" thường được gán cho ông trong các trang danh ngôn, không kèm tên sách. Ý câu này khớp với tinh thần Never Give Up, nhưng khớp ý chưa phải là có nguồn. Cách an toàn khi dùng là ghi "thường được gán cho Donald Trump" hoặc diễn ý theo một cuốn sách cụ thể mà bạn đã đọc.

Lý do cần kỹ là các câu về kiên trì rất hay được in lên ảnh động lực, và mỗi lần chia sẻ lại có người sửa chữ cho gọn. Sau vài vòng, câu có thể khác hẳn bản gốc. Với một trang học hỏi, ghi nguồn chính xác quan trọng hơn chọn câu nghe hay.

Đọc câu chuyện làm lại như một tình huống quản trị

Bỏ phần khẩu hiệu đi, câu chuyện trong The Art of the Comeback có thể đọc như một chuỗi bước xử lý khủng hoảng nợ mà sách giáo khoa quản trị cũng mô tả. Theo trình tự sách kể và các tường thuật phổ biến, có thể tóm thành năm bước:

  1. Nhìn thẳng con số. Thừa nhận tổng nợ, dòng tiền ra vào và tài sản nào đang ăn tiền mỗi tháng. Giai thoại người ăn xin chính là khoảnh khắc nhìn thẳng con số ấy.
  2. Nói chuyện sớm với chủ nợ. Đàm phán lại kỳ hạn, lãi, tài sản bảo đảm thay vì để quá hạn rồi bị động. Chủ nợ thường thích phương án thu hồi dần hơn là tịch thu một tài sản khó bán.
  3. Chọn tài sản giữ và tài sản buông. Những mảng không thuộc thế mạnh, như hãng bay hay du thuyền, được nhượng lại; những tài sản gắn với thương hiệu và vị trí tốt được ưu tiên giữ.
  4. Giảm nhu cầu vốn của mô hình. Chuyển dần sang những cách kiếm tiền ít vốn hơn, như quản lý và cấp phép tên cho dự án của đối tác.
  5. Giữ nhịp làm việc và hình ảnh. Tiếp tục xuất hiện, tiếp tục làm dự án mới ở quy mô vừa sức, để đối tác thấy doanh nghiệp vẫn vận hành.

Năm bước này không phải của riêng ai; chúng có trong hầu hết các tình huống tái cơ cấu doanh nghiệp. Giá trị của sách là cho thấy chúng diễn ra thế nào trong đời thật, với áp lực và cảm xúc của người trong cuộc. Đọc theo cách này, câu "đừng bỏ cuộc" có nội dung cụ thể hơn: đừng bỏ việc xử lý, chứ không phải đừng bỏ bất cứ tài sản nào.

Hiểu đúng và hiểu lệch các câu về thất bại

Câu về thất bại hay được rút gọn thành khẩu hiệu, và mỗi lần rút gọn lại rơi mất một vế. Bảng dưới đặt ý sát nguồn cạnh cách hiểu lệch hay gặp:

Câu hoặc ý (diễn ý)NguồnHiểu đúngHiểu lệch hay gặp
Đừng bao giờ bỏ cuộcTên sách Never Give Up (2008)Gặp khó thì tiếp tục làm, đổi cách làm, không buông việcKhông bao giờ được dừng một mô hình đang lỗ
Cuối thập niên 1980 đã mất tập trungThe Art of the Comeback (1997)Thành công dễ làm người làm chủ lơ là theo dõi việcThất bại chỉ do mất tập trung, không do vay quá nhiều
Người ăn xin còn khá giả hơn vì không nợ aiGiai thoại kể trong sách và báo chíKhoảnh khắc nhìn thẳng con số nợ thậtNợ lớn là dấu hiệu của người làm ăn lớn
Thất bại là chuyện bình thường của người làm việc lớnNever Give Up, phần mởChuẩn bị tinh thần là sẽ có lúc vấpKhông cần rút kinh nghiệm vì ai cũng thất bại
Thua một trận để tìm cách thắng cả cuộcThường được gán cho, chưa rõ trangRút lui có tính toán có thể là bước đi đúngThua bao nhiêu cũng được miễn câu chuyện cuối cùng đẹp

Điểm chung của cột hiểu lệch là bỏ quên phần con số. Sách kể chuyện làm lại bằng giọng người đã vượt qua, nên những tài sản phải nhượng, những điều khoản phải nhận với ngân hàng thường được kể lướt. Khi trích các câu này để nói với nhân viên hay đối tác, nên kèm một câu về điều kiện: làm lại được vì còn tài sản, còn thương hiệu và còn chủ nợ sẵn lòng đàm phán.

Một cách kiểm nhanh khi đọc bất kỳ câu nào về thất bại: hỏi người nói đã mất gì, giữ lại được gì, và ai chịu phần thiệt. Câu nào trả lời được ba câu hỏi đó bằng dữ kiện thì đáng học; câu nào chỉ còn cảm xúc thì nên đọc như lời cổ vũ.

Áp dụng cho người kinh doanh nhỏ ở Việt Nam, và điều nên dè chừng

Phần học được là thái độ trước khó khăn: không giấu chủ nợ, tiếp tục làm việc, thu hẹp về thế mạnh, chủ động đàm phán lại điều khoản. Ví dụ giả định: chị Mai có tiệm bánh ở Cần Thơ lỗ ba tháng liên tiếp vì một tuyến đường trước cửa sửa chữa. Kiên trì đúng nghĩa là gặp chủ nhà xin giãn tiền thuê trong thời gian sửa đường, chuyển một phần sang bán qua ứng dụng giao hàng, giữ món bán chạy và bỏ món tồn.

Phần nên dè chừng là quy mô vùng đệm. Câu chuyện làm lại của Trump diễn ra khi ông vẫn còn thương hiệu, quan hệ ngân hàng và tài sản để đàm phán. Một hộ kinh doanh nhỏ không có những thứ đó; kiên trì bằng cách vay thêm để bù lỗ có thể kéo theo nhà cửa của gia đình. Trước khi tự nhủ "không bỏ cuộc", nên đặt sẵn một mốc dừng: số tháng, số tiền, hoặc một chỉ số mà nếu chưa đạt thì đổi hướng.

Dừng một mô hình không có nghĩa là bỏ cuộc với nghề. Chính câu chuyện trong The Art of the Comeback cho thấy người kể rút khỏi nhiều mảng như hãng bay, du thuyền, rồi chuyển sang cách làm ăn ít vốn hơn. Ở góc nhìn đó, biết dừng đúng lúc cũng là một phần của kiên trì.

Câu hỏi thường gặp

Never Give Up có bản tiếng Việt không?

Sách đã được dịch ra tiếng Việt với tên gần nghĩa "Đừng bao giờ bỏ cuộc", tên và nhà xuất bản có thể khác giữa các lần in. Khi trích, nên ghi tên gốc Never Give Up và năm 2008 để người đọc tìm đúng sách, tránh nhầm với nhiều cuốn sách tự lực khác cùng tên.

Câu "đừng bao giờ bỏ cuộc" có phải của Trump nghĩ ra không?

Không. Đây là một câu khuyên phổ biến trong nhiều nền văn hoá, xuất hiện trước sách của ông rất lâu. Never Give Up chỉ dùng câu này làm tên sách và kể các câu chuyện riêng để minh hoạ, nên khi trích hãy gắn với nội dung sách, không gán câu khẩu hiệu cho riêng ông.

Khủng hoảng nợ đầu thập niên 1990 của Trump có phải là phá sản cá nhân không?

Theo các tường thuật phổ biến, các thủ tục phá sản liên quan đến công ty sở hữu sòng bạc và khách sạn, tức phá sản doanh nghiệp, còn bản thân ông đàm phán lại các khoản nợ cá nhân với ngân hàng. Bài về chương 11 trong danh mục thất bại của trang giải thích kỹ sự khác nhau.

The Art of the Comeback viết cùng ai và kể giai đoạn nào?

Sách in năm 1997, ghi tên viết cùng nhà báo Kate Bohner. Nội dung kể giai đoạn từ khoảng năm 1990, khi các khoản nợ lớn đến hạn, đến giữa thập niên 1990 khi tình hình tài chính ổn định trở lại. Ngoài chuyện nợ, sách còn có nhiều chương về đời sống và quan điểm cá nhân, nên người đọc tìm bài học kinh doanh nên đọc chọn lọc.

Có câu nào Trump thừa nhận sai lầm trong kinh doanh không?

Có những đoạn tự nhìn lại, rõ nhất là ý trong The Art of the Comeback rằng cuối thập niên 1980 ông bị cuốn theo thành công và theo sát công việc kém đi. Tuy vậy, sách ít nói về quyết định vay nhiều hay mở rộng sang ngành không quen; bài về thất bại ở danh mục riêng của trang đối chiếu kỹ phần này.

Có nên in câu nói về kiên trì lên tường cửa hàng để tạo động lực không?

Không có gì sai, nhưng nên ghi đúng nguồn hoặc ghi "thường được gán cho" nếu không chắc. Động lực từ khẩu hiệu thường ngắn; một bảng theo dõi khách quay lại và khoản lỗ hằng tháng treo cạnh đó sẽ giúp nhân viên và chủ tiệm kiên trì có định hướng hơn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.