Phần lớn câu tiếng Anh về kinh doanh có nguồn rõ của Donald Trump nằm trong The Art of the Deal (1987), và chúng dùng thứ tiếng Anh rất đời thường: câu ngắn, động từ mạnh, nhiều cụm thành ngữ như "think big", "keep score", "deliver the goods". Chính vì đời thường nên chúng dễ bị dịch sai: "leverage" không chỉ là "đòn bẩy tài chính", "con people" không liên quan đến "con người", "the downside" không phải "mặt dưới".
Bài này chọn mười câu, đặt nguyên văn, dịch sát nghĩa, rồi tách từ vựng và cấu trúc đáng học. Mục tiêu kép: người học tiếng Anh thương mại có thêm vốn từ trong ngữ cảnh thật, còn người chỉ muốn hiểu câu nói thì tránh được những bản dịch lệch đang lan trên mạng. Nguồn mỗi câu ghi theo tên sách; bản dịch là diễn ý của trang, không phải bản in tiếng Việt nào.
Mười câu nguyên văn và bản dịch sát nghĩa
Các câu dưới đây đều in trong The Art of the Deal trừ câu cuối, là câu thoại của chương trình The Apprentice. Bản dịch giữ cấu trúc gốc nhiều nhất có thể để người học đối chiếu:
| Nguyên văn | Dịch sát nghĩa | Ghi chú ngôn ngữ |
|---|---|---|
| Deals are my art form. | Thương vụ là loại hình nghệ thuật của mình. | "Art form" là danh từ ghép, nghĩa là một thể loại nghệ thuật |
| If you’re going to be thinking anyway, you might as well think big. | Đằng nào cũng phải nghĩ thì nghĩ lớn luôn. | "Might as well" diễn tả lựa chọn hợp lý khi đằng nào cũng làm |
| I aim very high, and then I just keep pushing and pushing and pushing to get what I’m after. | Đặt mục tiêu thật cao, rồi cứ đẩy, đẩy mãi để có thứ mình nhắm tới. | Lặp "pushing" ba lần là thủ pháp nhấn nhịp, không phải lỗi |
| The worst thing you can possibly do in a deal is seem desperate to make it. | Điều tệ nhất có thể làm trong một thương vụ là tỏ ra khao khát chốt được nó. | "Seem" là có vẻ, nhấn vào điều người khác thấy chứ không phải điều mình thật sự cảm thấy |
| Leverage is having something the other guy wants. | Đòn bẩy là có thứ bên kia muốn. | "The other guy" là khẩu ngữ, chỉ bên đối diện, không mang nghĩa xấu |
| I always go into the deal anticipating the worst. | Luôn bước vào thương vụ với dự tính điều xấu nhất. | "Anticipate" là lường trước, mạnh hơn "expect" |
| You can’t con people, at least not for long. | Không lừa được người ta, ít nhất là không lâu được. | "Con" là động từ khẩu ngữ nghĩa là lừa, gốc từ "confidence trick" |
| I play to people’s fantasies. | Đánh vào mơ ước của người ta. | "Play to" là nhắm vào, chiều theo một đối tượng |
| Money was never a big motivation for me, except as a way to keep score. | Tiền chưa bao giờ là động lực lớn, ngoại trừ như một cách ghi điểm. | "Keep score" là ghi tỷ số trong thể thao |
| You’re fired! | Anh bị sa thải! | Thì hiện tại với bị động, dùng trong chương trình như câu chốt |
Bản dịch sát nghĩa nghe hơi cứng, nhưng đó là bước nên có trước khi dịch thoát. Khi đã hiểu cấu trúc, bạn có thể chuyển sang tiếng Việt tự nhiên hơn mà không làm lệch ý; ngược lại, dịch thoát ngay từ đầu rất dễ thêm vào những sắc thái mà bản gốc không có.
Năm từ khoá kinh doanh dễ dịch sai
Leverage. Trong tài chính, leverage là dùng vốn vay để tăng quy mô đầu tư, tiếng Việt quen gọi là đòn bẩy tài chính. Trong đàm phán, như câu trong sách, leverage là vị thế khiến bên kia cần mình, gần với "lợi thế thương lượng". Dịch cả hai thành "đòn bẩy" thì đúng chữ, nhưng nên nói rõ đang dùng nghĩa nào, vì hai nghĩa dẫn tới lời khuyên trái ngược: một bên là vay thêm, một bên là có phương án thay thế.
Downside và upside. Downside là phần thiệt hại có thể xảy ra, upside là phần lợi có thể thu được. Nguyên tắc "protect the downside" vì vậy là giới hạn mức lỗ, không phải "bảo vệ mặt dưới". Trong tiếng Anh thương mại hằng ngày, "what's the downside?" là câu hỏi rất thường gặp, nghĩa là "rủi ro xấu nhất là gì".
Deal. Deal có thể là thương vụ, hợp đồng, thoả thuận hoặc món hời, tuỳ ngữ cảnh. "Make a deal" là chốt thoả thuận; "a good deal" thường là giá hời; "deal with" lại là xử lý một việc. Đọc "The Art of the Deal" là "nghệ thuật làm thương vụ" thì sát hơn "nghệ thuật đàm phán", dù bản tiếng Việt quen dùng tên sau.
Deliver the goods. Nghĩa đen là giao hàng, nghĩa bóng là làm đúng điều đã hứa, đạt kết quả như kỳ vọng. Trong sách, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng: quảng bá đến đâu thì sản phẩm cũng phải xứng đến đó.
Hyperbole. Phát âm gần như "hai-pơ-bơ-li", nghĩa là phép nói quá, cường điệu. Đây là thuật ngữ tu từ học, nên cụm "truthful hyperbole" trong sách là một nghịch ngữ cố ý: vừa thật vừa phóng đại.
Cấu trúc ngữ pháp đáng học từ các câu này
Ngoài từ vựng, các câu trong sách là mẫu tốt cho ba cấu trúc hay dùng trong giao tiếp kinh doanh. Thứ nhất là "might as well": "If you're going to be thinking anyway, you might as well think big." Cấu trúc này dùng khi muốn đề xuất một phương án vì nó không tốn thêm bao nhiêu so với phương án kia, ví dụ "We're already meeting the supplier, we might as well ask about payment terms."
Thứ hai là so sánh tăng dần bằng "or better yet... or best of all", như câu đầy đủ về đòn bẩy: "Leverage is having something the other guy wants. Or better yet, needs. Or best of all, simply can't do without." Đây là cách dựng ý ba nấc rất hiệu quả khi thuyết trình, vì người nghe nhớ được thứ tự.
Thứ ba là câu khẳng định kèm câu rào ngắn: "You can't con people, at least not for long." Phần "at least not for long" thu hẹp phạm vi của khẳng định, khiến câu vừa mạnh vừa khó bắt bẻ. Trong email thương mại, kiểu rào này rất hữu ích, ví dụ "We can deliver by Friday, at least for the first batch." Người viết giữ được cam kết mà không hứa quá.
Lỗi dịch hay gặp trên các trang danh ngôn tiếng Việt
Lỗi phổ biến nhất là dịch "think big" thành "hãy mơ lớn". "Think" là nghĩ, tính toán, lên kế hoạch; "mơ" thêm sắc thái mộng tưởng mà câu gốc không có. Trong sách, nghĩ lớn đi ngay cạnh tính kịch bản xấu nhất, nên dịch là "nghĩ lớn" hay "tính chuyện lớn" sát hơn.
Lỗi thứ hai là đọc "seem desperate" thành "tuyệt vọng". "Desperate" ở đây là khao khát đến mức sốt ruột, cần gấp, không phải mất hết hy vọng. Câu nói khuyên đừng để lộ sự sốt ruột, chứ không nói về tâm trạng tuyệt vọng.
Lỗi thứ ba là gán ngôi thứ nhất quá mạnh khi dịch, biến câu trần thuật trong sách thành lời tuyên bố khoa trương. Bản gốc phần lớn là giọng kể chuyện bình thường. Một bản dịch tốt nên giữ giọng ấy, và với người viết nội dung tiếng Việt, cách an toàn là diễn ý ở ngôi thứ ba kèm tên sách. Lỗi cuối cùng là dịch "You're fired" thành "Mày bị đuổi", vốn thêm sắc thái thô mà câu thoại truyền hình không có; "Anh bị sa thải" hoặc "Cậu bị loại" sát với ngữ cảnh chương trình hơn.
Cách dùng các câu này để luyện tiếng Anh thương mại
Học qua câu nói có ưu điểm là câu ngắn, có ngữ cảnh và dễ nhớ. Một quy trình đơn giản cho người tự học:
- Chép nguyên văn và nguồn. Ghi câu tiếng Anh, tên sách, năm. Việc ghi nguồn tập thói quen phân biệt câu đã kiểm với câu trôi nổi.
- Tách cụm từ, không tách từ đơn. Học "keep score", "deliver the goods", "might as well" như một khối, vì nghĩa của khối khác nghĩa từng chữ.
- Dịch sát rồi dịch thoát. Viết hai bản dịch và so xem bản thoát có thêm hay bớt ý nào không.
- Đặt câu mới trong công việc của mình. Ví dụ chủ một xưởng may ở Bắc Ninh viết: "Our leverage is that we can deliver small orders fast." Câu tự đặt nhớ lâu hơn câu chép.
- Nói thành tiếng. Các câu trong sách có nhịp rõ, đọc to giúp luyện trọng âm câu, nhất là các câu lặp như "pushing and pushing and pushing".
Sau vài tuần, bộ câu này thành một kho mẫu nhỏ cho email, thuyết trình và đàm phán bằng tiếng Anh. Điều cần nhớ là học cấu trúc và từ vựng, không nhất thiết học theo thái độ của câu: một số câu hợp với vị thế của một nhà phát triển bất động sản lớn, dùng nguyên văn với đối tác nước ngoài có thể nghe kiêu.
Áp dụng thế nào, và nên dè chừng gì
Với người làm kinh doanh có giao dịch nước ngoài, giá trị lớn nhất của các câu này là vốn từ đàm phán đời thường: leverage, downside, deal, walk away, deliver. Đây là những chữ đối tác nói hằng ngày mà sách giáo khoa tiếng Anh ít dạy theo đúng sắc thái.
Điều nên dè chừng là dùng nguyên câu trích trong giao tiếp thật. "The worst thing you can do is seem desperate" là câu hay để tự nhắc, nhưng nói ra với đối tác thì thành lộ bài. Tương tự, câu "You're fired" gắn với một chương trình truyền hình, đùa với đồng nghiệp người nước ngoài có thể bị hiểu sai, nhất là trong môi trường làm việc coi trọng sự tôn trọng khi cho nghỉ việc.
Với người viết nội dung bằng tiếng Việt, nguyên tắc là trích nguyên văn khi chắc chắn về câu chữ, ghi tên sách và năm; còn lại diễn ý và ghi rõ là diễn ý. Một câu tiếng Anh sai một chữ có thể bị người đọc thạo tiếng Anh phát hiện ngay, làm mất tin cả bài.
Câu hỏi thường gặp
Leverage trong câu nói của Trump nên dịch là gì?
Trong câu về đàm phán, leverage nên hiểu là lợi thế thương lượng: có thứ bên kia muốn, cần hoặc không thể thiếu. Dịch "đòn bẩy" cũng được nhưng nên giải thích, vì trong tài chính đòn bẩy là vay vốn để tăng quy mô, một nghĩa khác hẳn và dẫn tới lời khuyên khác.
"Think big" có phải là "mơ lớn" không?
Không hẳn. "Think" là nghĩ, tính toán, lên kế hoạch, nên "nghĩ lớn" sát nghĩa hơn "mơ lớn". Trong The Art of the Deal, ý nghĩ lớn đứng ngay cạnh lời khuyên tính trước kịch bản xấu nhất, tức là một cách lập kế hoạch có tham vọng, không phải mộng tưởng.
"Con" trong câu "You can't con people" nghĩa là gì?
Đây là động từ khẩu ngữ tiếng Anh nghĩa là lừa, lừa gạt, rút gọn từ "confidence trick", tức trò lừa lấy lòng tin. Câu đầy đủ trong sách nói rằng có thể quảng bá rầm rộ và nói quá đôi chút, nhưng nếu sản phẩm không xứng thì người ta sẽ nhận ra.
Có nên dùng câu nói của Trump trong bài thuyết trình bằng tiếng Anh không?
Có thể, nếu câu có nguồn rõ và phục vụ đúng ý bạn đang nói. Nên ghi tên sách và năm trên slide, chọn câu trung tính về kinh doanh như câu về đòn bẩy hay câu về giao đúng thứ đã hứa, tránh câu dễ gây tranh luận để không làm người nghe phân tâm khỏi nội dung chính.
Đọc The Art of the Deal bằng tiếng Anh có khó không?
Sách viết bằng tiếng Anh phổ thông, câu ngắn, nhiều hội thoại, nên người có trình độ trung cấp đọc được. Khó nhất là thuật ngữ bất động sản Mỹ như zoning, air rights, tax abatement. Nên đọc song song một bản tóm tắt để nắm bối cảnh các thương vụ trước khi đọc chương tương ứng.
Học từ vựng kinh doanh qua câu nói có hiệu quả không?
Hiệu quả với cụm từ và thành ngữ, vì câu có ngữ cảnh giúp nhớ nghĩa đúng. Tuy vậy, câu nói nổi tiếng thường dùng ngôn ngữ mạnh hơn mức lịch sự trong email thương mại, nên cần học thêm cách diễn đạt trung tính tương đương để dùng trong công việc hằng ngày.