The Art of the Comeback là cuốn sách Donald Trump in năm 1997, viết cùng nhà báo Kate Bohner, kể lại giai đoạn đầu thập niên 1990 khi ông nợ các ngân hàng rất lớn và quá trình đàm phán, bán bớt tài sản, rồi làm dự án mới để đứng lên lại. Sách gồm phần kể chuyện khủng hoảng, phần kể các dự án giữa thập niên 1990 như toà nhà 40 Wall Street, và nhiều lời khuyên ngắn về kinh doanh.
Với người học kinh doanh, đây là cuốn đáng đọc nhất trong số sách Trump viết sau The Art of the Deal, vì nó cho thấy mặt còn lại của đòn bẩy vay nợ. Bài này tóm tắt nội dung chính, giải thích cơ chế khiến chủ nợ chọn đàm phán thay vì siết nợ ngay, và rút ra những điều một doanh nghiệp nhỏ ở Việt Nam có thể dùng khi gặp khó khăn tài chính.
Bối cảnh: từ mở rộng bằng nợ vay đến khủng hoảng
Cuối thập niên 1980, như đã kể trong Surviving at the Top, tác giả mở rộng nhanh: khách sạn Plaza, hãng bay đưa đón, du thuyền, khách sạn giải trí lớn ở Atlantic City. Phần lớn được tài trợ bằng tiền vay, và một phần khoản vay có bảo lãnh cá nhân, nghĩa là nếu doanh nghiệp không trả được thì chủ nợ có quyền đòi vào tài sản riêng của người bảo lãnh.
Năm 1990–1991, thị trường bất động sản Mỹ suy giảm, ngân hàng siết tín dụng, doanh thu nhiều dự án thấp hơn dự tính. Theo lời kể trong sách và báo chí kinh doanh thời ấy, tổng nợ lên tới mức hàng tỷ USD, và nhiều người trong giới tài chính khi đó nghĩ ông sẽ không qua khỏi.
Điều đáng chú ý là khủng hoảng không đến từ một dự án duy nhất mà từ việc nhiều khoản nợ cùng chịu áp lực trong một chu kỳ suy giảm. Khi các dự án được tài trợ riêng rẽ nhưng cùng phụ thuộc vào một thị trường và một người bảo lãnh, rủi ro của chúng không còn độc lập với nhau: một cú sốc chung làm tất cả cùng yếu đi đúng một lúc.
The Art of the Comeback được viết khi giai đoạn tồi tệ nhất đã qua, các dự án mới đang triển khai. Vì vậy giọng sách vẫn tự tin, nhưng khác cuốn 1990 ở chỗ thừa nhận mình đã chủ quan, đã mất tập trung vào thời kỳ thuận lợi. Đây là điểm làm cuốn sách có giá trị học hơn: người kể nhìn lại sai lầm của chính mình, dù vẫn theo cách có lợi cho hình ảnh của mình.
Nội dung chính của sách
Kể lại khủng hoảng. Sách mô tả những cuộc họp với các ngân hàng chủ nợ, áp lực khi báo chí đưa tin về khó khăn, và quyết định không bỏ chạy mà ngồi lại thương lượng. Theo lời kể, ông thừa nhận đã dành quá nhiều thời gian cho hình ảnh và đời sống bên ngoài, ít thời gian kiểm soát các khoản đầu tư.
Bán bớt và nhường bớt. Để đổi lấy việc ngân hàng gia hạn và giảm áp lực, một số tài sản được nhường cho chủ nợ hoặc bán đi, như hãng bay đưa đón và du thuyền; phần sở hữu ở một số dự án được chia cho chủ nợ. Báo chí kinh doanh thời ấy cũng đưa tin các thoả thuận tái cơ cấu kèm điều kiện giới hạn chi tiêu cá nhân.
Dự án làm lại. Phần sau của sách kể những thương vụ giữa thập niên 1990: mua toà nhà 40 Wall Street ở khu tài chính Manhattan khi thị trường văn phòng còn yếu rồi cải tạo; tham gia chuyển đổi một toà nhà văn phòng cũ ở Columbus Circle thành khách sạn và căn hộ, trong đó đối tác góp phần lớn vốn còn ông góp tên và quản lý; tiếp tục phát triển khu đất ven sông phía tây Manhattan cùng các nhà đầu tư Hồng Kông.
Lời khuyên ngắn. Xen kẽ là những lời khuyên về kinh doanh và cuộc sống, theo phong cách quen thuộc của tác giả. Một số khá hữu ích (giữ tập trung, đi xem tận nơi, cẩn thận với nợ), một số mang tính bình luận cá nhân về người khác mà trang này bỏ qua.
Vì sao chủ nợ chọn đàm phán thay vì siết nợ ngay
Câu hỏi đáng học nhất từ cuốn sách là vì sao các ngân hàng không xiết tài sản ngay mà chịu ngồi đàm phán. Trong giới tài chính có một câu nói quen thuộc: khi khoản nợ nhỏ, đó là vấn đề của người vay; khi khoản nợ rất lớn, đó là vấn đề của người cho vay. Cơ chế đằng sau câu nói rất cụ thể.
Thứ nhất, siết nợ trong lúc thị trường đi xuống buộc ngân hàng bán tài sản với giá thấp, thường thu về ít hơn nhiều so với giá trị khoản vay. Thứ hai, ngân hàng không có đội ngũ vận hành khách sạn, toà nhà; tự quản lý tài sản tốn kém và rủi ro. Thứ ba, thủ tục pháp lý kéo dài, chi phí luật sư lớn, kết quả không chắc. Thứ tư, nếu người vay còn giá trị riêng (như tên tuổi gắn với dự án, khả năng vận hành), giữ người đó lại có thể giúp tài sản giữ giá hơn.
Vì vậy, khi tổng nợ đủ lớn và tài sản khó bán, đàm phán tái cơ cấu thường là phương án ít thiệt nhất cho cả hai bên: ngân hàng gia hạn, giảm lãi hoặc đổi nợ lấy phần sở hữu; người vay nhường bớt tài sản, chấp nhận điều kiện kiểm soát. Bài học không phải "nợ càng lớn càng an toàn", mà là hiểu chủ nợ cần gì để đưa ra đề nghị mà họ có lý do để chấp nhận.
Từ phát triển sang nhận phí và cho thuê tên: sự dịch chuyển mô hình
Một điểm ít được để ý khi đọc sách là sự thay đổi trong cách kiếm tiền giữa thập niên 1980 và cuối thập niên 1990. Bảng dưới mô tả nguyên lý chung, không phải số liệu tài chính cụ thể:
| Khía cạnh | Thập niên 1980 (theo các sách trước) | Giữa và cuối thập niên 1990 (theo sách này và báo chí) |
|---|---|---|
| Nguồn vốn | Chủ yếu vay ngân hàng, chủ sở hữu giữ phần lớn tài sản | Đối tác góp phần lớn vốn, chủ thương hiệu góp tên, quản lý |
| Rủi ro | Tập trung vào chủ sở hữu, kể cả qua bảo lãnh cá nhân | Chia sẻ với đối tác, giới hạn hơn với người góp tên |
| Nguồn thu | Lợi nhuận từ bán, cho thuê tài sản mình sở hữu | Thêm phí phát triển, phí quản lý, phí dùng tên |
| Điều kiện để mô hình chạy | Tín dụng dễ, thị trường lên | Tên tuổi đủ mạnh để đối tác chịu trả phí |
Mô hình cấp phép tên và nhận phí quản lý được bàn kỹ ở danh mục thương hiệu tên riêng của trang. Ở đây chỉ cần thấy rằng khủng hoảng đã đẩy người kể sang cách làm ít dùng vốn của mình hơn.
Với doanh nghiệp nhỏ, phiên bản thu nhỏ của bài học này là: sau một lần vấp vì nợ, hãy xem có cách nào dùng thế mạnh của mình (tay nghề, uy tín, quan hệ khách hàng) mà không phải bỏ thêm vốn vay, như hợp tác với người có mặt bằng, nhận gia công, hay quản lý thuê.
Điều nên đọc với con mắt phản biện
Như mọi sách tự kể, The Art of the Comeback chọn cách trình bày có lợi cho người viết. Khi đọc, nên lưu ý:
- Ai trả giá cho khủng hoảng. Sách tập trung vào việc người kể đứng lên lại; người đọc nên nhớ trong các cuộc tái cơ cấu, chủ nợ, trái chủ và nhà cung cấp cũng chịu thiệt. Một cuộc làm lại thành công của một người không có nghĩa là không ai mất gì.
- Điều kiện đặc biệt. Không phải ai cũng có tên tuổi đủ để chủ nợ thấy giữ lại có lợi. Người vay nhỏ thường không có vị thế đó.
- Thị trường hồi phục. Giữa và cuối thập niên 1990, bất động sản New York phục hồi mạnh. Một phần của cuộc làm lại đến từ chu kỳ thị trường, không chỉ từ kỹ năng.
- Lời khuyên chung chung. Các danh sách lời khuyên ngắn trong sách nên được thử bằng câu hỏi: lời khuyên này có điều kiện áp dụng không, có ví dụ ngược không.
Đọc như vậy, cuốn sách vẫn hữu ích: nó là một trong số ít sách doanh nhân nổi tiếng kể khá chi tiết về giai đoạn suýt mất tất cả.
Áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ ở Việt Nam khi gặp khó về nợ
Bài học dùng được đầu tiên: gặp chủ nợ sớm, mang theo con số và đề nghị cụ thể. Ví dụ giả định: chị Hương có xưởng nội thất nhỏ ở Bình Dương cũ (nay thuộc Thành phố Hồ Chí Minh), vay ngân hàng mua máy, đơn hàng giảm mạnh trong sáu tháng. Thay vì im lặng để quá hạn, chị chuẩn bị bảng dòng tiền mười hai tháng tới, đề nghị giãn kỳ trả gốc một thời gian và cam kết trả lãi đều. Ngân hàng có quy trình xem xét cơ cấu lại thời hạn trả nợ theo quy định hiện hành; người đến sớm có dữ liệu thường được lắng nghe hơn người để nợ xấu rồi mới tìm đến.
Bài học thứ hai: sẵn sàng bán bớt tài sản không cốt lõi để giữ phần cốt lõi. Trong sách, những thứ phải nhường đi là những thứ ngoài ngành chính. Với xưởng nhỏ, đó có thể là chiếc xe tải ít dùng, một mặt bằng phụ.
Điều nên dè chừng: đừng hiểu cuốn sách như lời khẳng định rằng nợ lớn thì sẽ được cứu. Luật phá sản doanh nghiệp ở Việt Nam có thủ tục phục hồi riêng theo quy định hiện hành, khác luật Mỹ; và bảo lãnh cá nhân cho khoản vay doanh nghiệp có thể khiến tài sản gia đình bị liên đới. Trước khi ký bảo lãnh hay khi đã gặp khó, nên hỏi luật sư, kế toán độc lập.
Câu hỏi thường gặp
The Art of the Comeback có bản tiếng Việt không?
Thông tin về bản dịch tiếng Việt của cuốn này không phổ biến như The Art of the Deal. Người đọc tiếng Anh có thể tìm bản gốc năm 1997. Nếu thấy một bản dịch, nên đối chiếu tên gốc và năm in ở trang bản quyền để tránh nhầm với sách tổng hợp do người khác viết.
Kate Bohner là ai?
Kate Bohner là nhà báo kinh doanh, từng viết cho tạp chí tài chính ở Mỹ, được ghi tên cùng tác giả trên bìa sách. Vai trò của bà tương tự người chấp bút ở các tự truyện doanh nhân khác: phỏng vấn, sắp xếp câu chuyện và viết thành văn.
Khủng hoảng trong sách có phải là phá sản cá nhân không?
Theo lời kể và báo chí thời ấy, đó là khủng hoảng nợ cá nhân và doanh nghiệp được giải quyết bằng đàm phán với ngân hàng. Một số doanh nghiệp liên quan, nhất là ở Atlantic City, đi qua thủ tục tái cơ cấu theo luật phá sản doanh nghiệp của Mỹ, khác với phá sản cá nhân.
Bài học lớn nhất của cuốn sách là gì?
Đòn bẩy vay nợ khuếch đại cả lúc lên lẫn lúc xuống, và khi đã gặp khó thì hiểu lợi ích của chủ nợ là chìa để thương lượng. Bài học phụ là thành công liên tiếp dễ khiến người ta lơ là kiểm soát, điều chính người kể thừa nhận trong sách.
Doanh nghiệp nhỏ có đàm phán với ngân hàng như trong sách được không?
Ở quy mô nhỏ, vị thế thương lượng thấp hơn nhiều, nhưng nguyên lý vẫn đúng: đến sớm, minh bạch dòng tiền, đưa đề nghị cụ thể mà ngân hàng có lý do chấp nhận. Việc cơ cấu lại nợ được thực hiện theo quy trình và quy định hiện hành của từng ngân hàng.
Nên đọc The Art of the Comeback cùng sách nào?
Đọc sau The Art of the Deal và Surviving at the Top để thấy trọn chu kỳ mở rộng, khủng hoảng và làm lại. Nên đọc thêm một cuốn phổ thông về quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp để có khung lý thuyết cho những gì sách kể bằng giai thoại.