Đặt cạnh nhau, câu nói kinh doanh của Donald Trump và của Warren Buffett giống nhau ở một điểm: cả hai đều nhấn mạnh việc giữ phần thiệt trước khi nghĩ đến phần lợi. Khác nhau rõ nhất ở ba chỗ: thái độ với nợ vay, cách dùng truyền thông, và vai trò của sự phóng đại. Trump viết "protect the downside" trong The Art of the Deal (1987); Buffett thường được trích với câu "quy tắc số một là đừng để mất tiền".
So sánh này không nhằm xếp ai hơn ai. Hai người làm hai nghề khác nhau: một người phát triển bất động sản và xây thương hiệu tên riêng, một người điều hành tập đoàn đầu tư Berkshire Hathaway. Giá trị của việc đặt câu nói cạnh nhau là thấy mỗi câu sinh ra từ mô hình kinh doanh nào, để người đọc chọn điều hợp với mô hình của mình. Nguồn của Buffett chủ yếu là thư gửi cổ đông hằng năm của Berkshire Hathaway, được ông viết suốt nhiều thập kỷ.
Bảng so sánh theo chủ đề
Bảng dưới gom các câu tiêu biểu theo năm chủ đề. Câu có nguồn rõ ghi nguồn; câu lưu truyền ghi "thường được trích":
| Chủ đề | Donald Trump | Warren Buffett |
|---|---|---|
| Rủi ro | "Protect the downside and the upside will take care of itself" (The Art of the Deal) | "Rule No. 1: Never lose money. Rule No. 2: Never forget rule No. 1." (thường được trích) |
| Giá trị | Diễn ý: không cần vị trí tốt nhất, cần thương vụ tốt nhất (The Art of the Deal) | "Price is what you pay; value is what you get." (thư gửi cổ đông) |
| Danh tiếng | Cái tên là tài sản, đặt lên toà nhà và sản phẩm | "Lose money for the firm, and I will be understanding; lose a shred of reputation for the firm, and I will be ruthless." (điều trần trước Quốc hội Mỹ về vụ Salomon, 1991) |
| Truyền thông | "Truthful hyperbole", báo chí luôn cần chuyện hay (The Art of the Deal) | Thư cổ đông viết giản dị, nói rõ cả sai lầm của chính mình |
| Thời điểm | Mua ở Manhattan khi New York khủng hoảng thập niên 1970 | "Be fearful when others are greedy and greedy when others are fearful" (thư gửi cổ đông) |
Nhìn cột Trump, phần lớn câu nói xoay quanh việc tạo giá trị bằng thương vụ và thương hiệu; nhìn cột Buffett, phần lớn câu nói xoay quanh việc không làm hỏng giá trị đã có. Đây là khác biệt giữa người xây dự án và người giữ vốn dài hạn, không chỉ là khác biệt tính cách.
Giống nhau: giữ phần thiệt và mua khi người khác sợ
Câu "protect the downside" của Trump và câu "never lose money" thường gán cho Buffett cùng nói một điều: phần thiệt quan trọng hơn phần lợi. Câu của Buffett, dù hay bị đọc theo nghĩa đen là không bao giờ lỗ, thường được giải thích là nhấn vào biên an toàn: mua thứ có giá trị cao hơn rõ rệt so với giá trả, để có chỗ cho sai lầm. Ý tưởng biên an toàn có gốc từ Benjamin Graham, người thầy của Buffett.
Điểm giống thứ hai là thời điểm. Các tiểu sử kinh doanh đều kể Trump vào Manhattan giữa thập niên 1970, khi thành phố New York khủng hoảng tài chính và giá bất động sản thấp; câu "hãy sợ khi người khác tham, hãy tham khi người khác sợ" của Buffett diễn tả cùng tinh thần. Năm 2008, giữa khủng hoảng tài chính, Buffett viết một bài trên báo New York Times với tựa "Buy American. I Am." theo đúng tinh thần ấy.
Một điểm giống nữa ít được để ý: cả hai đều nói nhiều về việc tự hiểu rõ thứ mình mua. Trump viết về việc tự đi xem, tự hỏi người quanh dự án thay vì tin khảo sát; Buffett nhiều lần nhắc đến việc chỉ đầu tư vào những gì nằm trong "vòng tròn năng lực" của mình. Cả hai cách diễn đạt cùng dẫn về một ý: rủi ro lớn nhất thường đến từ thứ mình không hiểu.
Điều cần nói rõ: mua khi thị trường xuống là chiến lược của người có vốn và chịu được thời gian chờ dài. Cả hai câu nói không phải lời khuyên cho người vay tiền để bắt đáy, và không phải dự báo về bất kỳ thị trường nào.
Khác nhau: thái độ với nợ vay
Đây là chỗ hai mô hình tách xa nhất. Nghề phát triển bất động sản dựa nhiều vào vốn vay, và sự nghiệp của Trump, như chính các sách của ông kể, gắn với việc dùng đòn bẩy để làm dự án lớn hơn vốn tự có. Khủng hoảng nợ đầu thập niên 1990 là mặt trái của mô hình đó, được kể lại trong The Art of the Comeback.
Buffett nhiều lần viết trong thư cổ đông rằng đòn bẩy có thể làm thành quả nhân lên khi thuận lợi, nhưng chỉ cần một lần thất bại là xoá sạch mọi thứ trước đó; Berkshire vì vậy luôn giữ lượng tiền mặt lớn. Câu "Only when the tide goes out do you discover who's been swimming naked", chỉ khi thuỷ triều rút mới biết ai đang bơi không mặc gì, cũng trong thư cổ đông, nói về những doanh nghiệp vay nhiều chỉ lộ rủi ro khi thị trường đảo chiều.
Không có nghĩa nợ vay luôn xấu. Mô hình bất động sản khó vận hành mà không có vốn vay, còn mô hình tập đoàn đầu tư có dòng tiền ổn định từ bảo hiểm và các công ty con thì không cần vay nhiều. Bài học là thái độ với nợ phải khớp với độ ổn định của dòng tiền: dòng tiền càng thất thường, nợ càng nguy hiểm.
Khác nhau: truyền thông, danh tiếng và sự phóng đại
Trump coi truyền thông là công cụ kinh doanh: tên trên toà nhà, sự xuất hiện trên báo chí, chương trình The Apprentice, và cụm "truthful hyperbole" mà The Art of the Deal mô tả là phóng đại vô hại để quảng bá. Danh tiếng ở đây gần với độ nhận biết: cái tên càng nhiều người biết thì càng có giá trị cấp phép.
Buffett đi hướng gần như ngược lại. Thư cổ đông của ông nổi tiếng vì giọng giản dị, thẳng thắn kể cả những khoản đầu tư sai. Câu điều trần năm 1991, khi ông tạm điều hành ngân hàng đầu tư Salomon Brothers sau một bê bối giao dịch trái phiếu, đặt danh tiếng lên trên lợi nhuận: làm mất tiền thì ông thông cảm, làm mất một chút danh tiếng thì ông không khoan nhượng. Danh tiếng ở đây gần với độ tin cậy.
Hai cách hiểu danh tiếng dẫn tới hai chiến lược khác nhau. Độ nhận biết tăng nhanh nhờ quảng bá nhưng dễ dao động; độ tin cậy tăng chậm nhờ giữ lời nhưng bền. Một câu thường được gán cho Buffett tóm điều này: cần hai mươi năm để xây danh tiếng và năm phút để phá huỷ nó; nguồn chính xác của câu này chưa rõ nên trích với chữ "thường được gán cho".
Đọc cả hai cho đúng: năm lưu ý
Câu nói phản ánh mô hình kinh doanh. Lời khuyên của một nhà phát triển bất động sản và của một nhà đầu tư dài hạn khác nhau vì nghề khác nhau. Trước khi theo câu nào, hỏi mô hình của mình gần với ai hơn.
Nguồn của Buffett dày và dễ kiểm hơn. Thư cổ đông được lưu trữ công khai theo từng năm, nên câu của Buffett thường kiểm được nguyên văn. Câu của Trump chủ yếu nằm trong sách viết cùng người chấp bút; cả hai đều có nhiều câu lưu truyền không rõ nguồn.
Đừng biến so sánh thành chọn phe. Mỗi người có những quyết định đúng và sai trong sự nghiệp. Mục tiêu là lấy nguyên tắc, không phải thần tượng hoá hay chê bai con người.
Câu về đầu tư không phải khuyến nghị. Các câu về thời điểm mua, giá trị, nợ là quan niệm chung. Chúng không thay cho việc tự tìm hiểu và hỏi người có chuyên môn trước một quyết định tài chính cụ thể.
Đọc thêm tài liệu gốc. Với Buffett, tuyển tập thư cổ đông do Lawrence Cunningham biên tập, The Essays of Warren Buffett, là điểm bắt đầu tốt. Với Trump, The Art of the Deal và The Art of the Comeback đọc cạnh nhau cho thấy cả lúc thuận lẫn lúc khó.
Áp dụng cho người kinh doanh nhỏ ở Việt Nam, và điều nên dè chừng
Từ cột Trump, phần nên lấy là chủ động kể câu chuyện của mình, nghĩ dự án ở tầm đủ lớn để đáng làm, và giữ phần thiệt khi bước vào thương vụ. Từ cột Buffett, phần nên lấy là coi uy tín là tài sản số một, vay ở mức dòng tiền chịu được, và giữ tiền mặt dự phòng.
Ví dụ giả định: anh Bình mở cửa hàng vật liệu xây dựng ở Quảng Ngãi. Anh học Trump ở chỗ đặt tên cửa hàng gắn với tên mình và chăm hình ảnh trên mạng; học Buffett ở chỗ không vay để ôm hàng đầu cơ khi giá vật liệu tăng, và không bao giờ giao thiếu khối lượng dù khách không kiểm. Hai nguồn cảm hứng không mâu thuẫn khi mỗi bên được dùng đúng chỗ.
Điều nên dè chừng: kết hợp phần mạo hiểm của cả hai, như vay nhiều theo kiểu bất động sản rồi chờ "mua khi người khác sợ" theo kiểu nhà đầu tư dài hạn, là công thức nguy hiểm cho cơ sở nhỏ. Cả hai người đều có vùng đệm vốn, quan hệ và thời gian mà một hộ kinh doanh không có.
Câu hỏi thường gặp
Câu "Never lose money" có đúng là của Warren Buffett không?
Câu này được trích rất rộng rãi và gắn với tên Buffett từ lâu, thường được ông nhắc lại trong các buổi nói chuyện, nhưng nguồn văn bản sớm nhất không phải lúc nào cũng được ghi kèm. Khi trích, có thể ghi "thường được trích từ Warren Buffett" và hiểu theo nghĩa nhấn vào biên an toàn.
Có nên lấy câu "tham khi người khác sợ" làm lời khuyên đầu tư không?
Không nên coi đó là lời khuyên hành động cụ thể. Câu nói mô tả một thái độ của người có vốn dài hạn, không nói lúc nào thị trường đã đủ thấp hay tài sản nào đáng mua. Mọi quyết định tài chính cụ thể cần tự tìm hiểu kỹ và hỏi người có chuyên môn.
Thư gửi cổ đông của Buffett đọc ở đâu?
Berkshire Hathaway công bố thư cổ đông hằng năm trên trang chính thức của công ty, lưu trữ từ nhiều thập kỷ trước. Bản tuyển chọn theo chủ đề, The Essays of Warren Buffett do Lawrence Cunningham biên tập, phù hợp cho người muốn đọc nhanh các ý chính.
Vì sao hai người có thái độ khác nhau với nợ vay?
Phần lớn vì mô hình kinh doanh. Phát triển bất động sản cần nhiều vốn cho từng dự án và quen dùng vốn vay; tập đoàn đầu tư có dòng tiền ổn định thì không cần vay nhiều và chọn giữ tiền mặt. Thái độ với nợ hợp lý nhất là thái độ khớp với độ ổn định dòng tiền của chính mình.
Biên an toàn là gì?
Biên an toàn là khoảng chênh giữa giá trị ước tính của một tài sản và giá phải trả cho nó. Khái niệm do Benjamin Graham phổ biến, Buffett tiếp nối. Biên càng rộng thì càng có chỗ cho sai lầm trong ước tính. Áp vào kinh doanh nhỏ, đó là dự phòng cho trường hợp doanh thu thấp hơn kế hoạch.
Người mới kinh doanh nên đọc sách của ai trước?
Tuỳ việc đang làm. Ai làm dự án, bán hàng, xây thương hiệu có thể bắt đầu với The Art of the Deal để thấy cách nghĩ về thương vụ. Ai quan tâm quản lý vốn, đánh giá doanh nghiệp nên đọc tuyển tập thư cổ đông của Buffett. Đọc cả hai giúp thấy những cách làm kinh doanh rất khác nhau.